Báo Cáo Mới Nhất
Mức giá Mới nhất tính đến Thứ sáu, ngày 29 tháng tám năm 2025
gần đây nhất | thay đổi | mở cửa | cao | thấp | trước đây/với đóng cửa | |
---|---|---|---|---|---|---|
thg 10 2025 | 65.21 | -0.83 | 65.68 | 65.95 | 64.95 | 66.04 |
thg 12 2025 | 66.54 | -0.76 | 67.30 | 67.50 | 66.51 | 67.30 |
thg 3 2026 | 68.44 | -0.64 | 69.08 | 69.29 | 68.40 | 69.08 |
thg 5 2026 | 69.79 | -0.62 | 70.44 | 70.61 | 69.72 | 70.41 |
thg 7 2026 | 70.66 | -0.55 | 71.23 | 71.37 | 70.58 | 71.21 |
Cập nhật Kinh tế
Báo cáo Doanh số Xuất khẩu Bông (HÀNG TUẦN)
Nguồn: Hiệp hội Bông Quốc gia & Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)
Truy cập WebsiteBáo cáo Thị trường Bông (HÀNG TUẦN)
Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia
Truy cập WebsiteBáo cáo Kinh tế Toàn cầu COTTON USA (HÀNG THÁNG)
Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia
Tải xuống PDFDự báo Cung và Cầu Nông nghiệp Thế giới (HÀNG THÁNG)
Nguồn: USDA
Truy cập WebsiteBông: Thị trường và Thương mại Thế giới (HÀNG THÁNG)
Nguồn: USDA
Tải xuống PDF