Chuyển đến Nội dung

Mức giá Mới nhất tính đến Thứ bảy, ngày 30 tháng năm năm 2026

gần đây nhất thay đổi mở cửa cao thấp trước đây/với đóng cửa
thg 7 2026 76.15 -0.62 76.77 77.17 75.87 76.77
thg 10 2026 78.15 -0.10 78.57 78.69 78.00 78.25
thg 12 2026 79.59 +0.06 79.48 80.12 79.03 79.53
thg 3 2027 80.72 +0.13 80.67 81.18 80.12 80.59
thg 5 2027 81.46 +0.13 81.19 81.94 80.93 81.33

Source: ICE Data LLP: ICE DATA LLP, OR ANY OF ITS AFFILIATES, MAKES NO WARRANTY, EXPRESS OR IMPLIED, EITHER AS TO THE RESULTS TO BE OBTAINED FROM THE USE OF ICE FUTURES DATA AND/OR THE FIGURE AT WHICH ICE FUTURES DATA STANDS AT ANY PARTICULAR TIME ON ANY PARTICULAR DAY OR OTHERWISE. THE USE OF THE DATA IS PROVIDED ON AN 'AS IS' BASIS AND ICE DATA LLP, AND ITS AFFILIATES, DISCLAIM ALL LIABILITY FOR ANY LOSS OR DAMAGE WHATSOEVER INCURRED BY THE USE OF THE DATA HEREIN.

Cập nhật Kinh tế

Báo cáo Doanh số Xuất khẩu Bông (HÀNG TUẦN)

Nguồn: Hiệp hội Bông Quốc gia & Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)

Truy cập Website

Báo cáo Thị trường Bông (HÀNG TUẦN)

Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia

Truy cập Website

Báo cáo Kinh tế Toàn cầu COTTON USA (HÀNG THÁNG)

Nguồn: Phòng Kinh tế Hiệp hội Bông Quốc gia

Tải xuống PDF

Dự báo Cung và Cầu Nông nghiệp Thế giới (HÀNG THÁNG)

Nguồn: USDA

Truy cập Website

Bông: Thị trường và Thương mại Thế giới (HÀNG THÁNG)

Nguồn: USDA

Tải xuống PDF